SFC Shturmi Sartichala
Georgia
SFC Shturmi Sartichala Resultados mais recentes
SFC Shturmi Sartichala Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SFC Shturmi Sartichala ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
SFC Shturmi Sartichala là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
SFC Shturmi Sartichala để thủng lưới cứ mỗi 128 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
SFC Shturmi Sartichala đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SFC Shturmi Sartichala đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala tổng số bàn thắng mỗi trận 1.71 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 18% đối với SFC Shturmi Sartichala tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với SFC Shturmi Sartichala tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
SFC Shturmi Sartichala đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SFC Shturmi Sartichala ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
SFC Shturmi Sartichala ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, SFC Shturmi Sartichala ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, SFC Shturmi Sartichala ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SFC Shturmi Sartichala thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala có trung bình 0.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, SFC Shturmi Sartichala thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, SFC Shturmi Sartichala có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, SFC Shturmi Sartichala thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, SFC Shturmi Sartichala có trung bình 0.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
SFC Shturmi Sartichala thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala có trung bình 1.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, SFC Shturmi Sartichala thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, SFC Shturmi Sartichala thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
SFC Shturmi Sartichala có trung bình 0.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SFC Shturmi Sartichala Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation